Trong tiếng anh tính từ là gì – những điều cơ bản về tính từ cần phải biết

Em chào các anh, chị ạ!
Các anh chị ơi! Help me! Help me! Học tiếng Anh sao mà khó thế! Em đang bị môn học này làm cho rối tung cả lên khi không hiểu rõ tính từ là gì? Trong khi học, em thường nghe thầy, cô nhắc đến và sử dụng tính từ rất nhiều. Vậy, anh chị có thể cho em biết vị trí của tính từ trong tiếng Anh được không ạ? Tính từ có mấy loại ạ? Và làm thế nào để xác định tính từ? Em cảm ơn anh, chị nhiều ạ!

Trong tiếng anh tính từ là gì – những điều cơ bản về tính từ cần phải biết
 

Tính từ là gì?

Tính từ  trong tiếng Anh (Adjectives) là từ chỉ tính chất, kích thước, mức độ, trạng thái, … của sự vật hoặc người. Nó được dùng để bổ nghĩa cho liên động từ, danh từ hoặc đại. Adjectives được dùng để miêu tả các đặc tính của sự vật, hiện tượng mà Danh từ hoặc là Đại từ đó đại diện.

Vị trí của tính từ trong tiếng Anh

Nếu như trong tiếng Việt tính từ đứng sau danh từ còn trong tiếng Anh thì ngược lại.Tính từ đứng trước danh từ bổ nghĩa cho danh từ 
Ví dụ:  she owns a big house. Cô ấy sở hữu một ngôi nhà lớn
He has got a new car. Anh ấy đã có một chiếc xe mới.
Tính từ đứng sau động từ “to be” làm vị ngữ trong câu.
Ví dụ:  She is beautiful. Cô ấy đẹp
 We are tall. Chúng tôi cao
Tính từ đứng sau các liên động từ về diện mạo và giác quan
Ví dụ: She looks tired. is she alright (NO: looking tired) Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi. cô ấy ổn chứ (KHÔNG: nhìn mệt mỏi)
Honda felt angry about the sale of Rover to BMW. (NOT: felt angrily) Honda cảm thấy tức giận về việc bán Rover cho BMW. (KHÔNG: cảm thấy tức giận)
Adjectives thường đứng sau các đại từ phiếm chỉ cụ thể như: anything, anybody ,something, …
Ví dụ:  There is something strange here.   Có một cái gì đó kỳ lạ ở đây
She is somebody quite unknown. Cô ấy là một người khá lạ.

tính từ là gì

Phân loại tính từ 

Trong tiếng Anh Adjectives được phân làm 2 loại: tính từ mô tả và tính từ giới hạn.

Tính từ mô tả:

Là những  tính từ dùng để chỉ mục đích, nguồn gốc, màu sắc, kích cỡ, chất lượng của người hay vật   
Ví dụ:
- Colors (màu sắc): blue (xanh), green(xanh), red(đỏ), pink(hồng), white(trắng), black(đen) 
- Size (kích cỡ): big(lớn), small(nhỏ), huge(to), tiny(nhỏ), large(lớn)… 
- Shape (hình dạng): round(tròn), square(vuông), triangle(tam giác), rectangle(hình chữ nhật)…
- Age (tuổi tác): new(trẻ), old (già), …
- Quality (opinion) (chất lượng): nice(tốt), good(tốt), bad (xấu), …
- Characteristic (opinion) (tính chất): interesting(thú vị), boring(nhàm chán), humorous(khôi hài), funny(hài hước), important( tầm quan trọng)
- Material (chất liệu): wooden(gỗ), woolen(len), steel(thép), iron(sắt)...
- Purpose (mục đích): dinning (ăn tối), cutting (cắt), …
- Origin (nguồn gốc): Vietnamese(Việt), British (Anh), Japanese(Nhật),…

Tính từ giới hạn

Là tính từ dùng để chỉ số đếm, khoảng cách, sở hữu, … 
Ví dụ:
- Quantitative (số lượng): a few(một vài), few(vài), a little(một ít), little(ít), much(nhiều), many(nhiều), some (vài), several(vài), all(tất cả)…
- Cardinal (số đếm): one (một), two(hai), three(ba), ...
- Ordinal (số thứ tự): first(thứ nhất), second(thứ hai), third(thứ ba),…
- Distance (khoảng cách): near(gần), far(xa)
- Possessive (sở hữu): my(của tôi), our(của chúng tôi), your(của bạn), their(của họ), his(của anh ấy), her(của cô ấy), its(của nó)
- Demonstrative (chỉ định): this(cái này), that(cái kia), these(cái này), those(cái kia), other (cái kia), 
- Distributive (phân bổ): each(mỗi), every(mỗi), both(cả hai), either(hoặc), neither(không) 

Tính từ bổ nghĩa

Nếu như trong cùng một cụm từ có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ thì thứ tự các tính từ sẽ lần lượt như sau: tính từ sở hữu hoặc mạo từ, ý kiến, kích cỡ, tuổi tác, hình dáng, màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, mục đích.
Ví dụ:  A clever young French girl.Một cô gái trẻ thông minh người Pháp.
The large round wooden table.Bàn gỗ tròn lớn.
My beautiful small white cat. Con mèo trắng nhỏ xinh của tôi
Chú ý: Sự khác biệt giữa tính từ đuôi -ing và ed
- Các tính từ có đuôi -ing được  dùng để vật, sự việc hoặc mô tả người tạo ra cảm xúc (nó thường mang nghĩa chủ động).
Ví dụ: The football match is very exciting. Trận bóng đá diễn ra rất sôi nổi.
The film is interesting. Bộ phim thú vị.
George always talks about the same thing. He’s really boring. George luôn nói về điều tương tự. Anh ấy thật nhàm chán.
Did you meet anyone interesting at the conference? Bạn đã gặp ai thú vị tại hội nghị?
- Các tính từ có đuôi -ed: dùng để mô tả cảm xúc của một người đối với một sự việc nào đó (nó thường mang nghĩa bị động) 
Ví dụ: She is bored with life. Cô chán cuộc sống.
 He is interested in playing football.  Anh ấy thích chơi bóng đá

Làm thế nào để xác định tính từ? 

tính từ là gì

Ngữ pháp tiếng Anh rất đa dạng nên sẽ có nhiều trường hợp ngoại lệ đối với các quy tắc. Nhưng nhìn chung, bạn sẽ thấy tính từ thường kết thúc với các hậu tố như sau:
-Tận cùng là “able”: comfortable(thoải mái), capable(có khả năng), considerable(đáng kể)
Ví dụ:   They want to buy this car because it is comfortable. Họ muốn mua chiếc xe này vì nó thoải mái.
-Tận cùng là “ible”: responsible(chịu trách nhiệm), possible(có thể), flexible(linh hoạt)
Ví dụ:  He is responsible for advertising the products. Ông ấy chịu trách nhiệm quảng cáo các sản phẩm.
-Tận cùng là “ous”: dangerous(nguy hiểm), humorous(hài hước), notorious(khét tiếng), poisonous(độc)
Ví dụ:  She is one of the most humorous people I’ve ever known. Cô ấy là một trong những người hài hước nhất mà tôi từng biết
-Tận cùng là “ive”:attractive(hấp dẫn), decisive(quyết đoán)
Ví dụ:  She is a very attractive girl. Cô ấy là một cô gái rất hấp dẫn
- Tận cùng là “ent”: confident(tự tin), dependent(phụ thuộc), different(khác biệt)
Ví dụ:   Her dress is different from mine. Váy của cô ấy khác với tôi
-Tận cùng là“ful”: careful(cẩn thận), harmful(gây hại), beautiful(xinh đẹp)
Ví dụ: Smoking is extremely harmful for your health. Hút thuốc cực kỳ có hại cho sức khỏe của bạn
-Tận cùng là “less”: careless(bất cẩn), homeless (vô gia cư),
Ví dụ: She is a careless driver. Cô là một tài xế bất cẩn
- Tận cùng là “ant”: important(quan trọng)
Ví dụ: Having a good job plays an important part in your life. Có một công việc tốt đóng một phần quan trọng trong cuộc sống của bạn.
-Tận cùng “ic”: economic(thuộc về kinh tế), heroic (anh hùng), romantic (lãng mạn)
Ví dụ: Hanoi is the economic, cultural and political centre of Vietnam. Hà Nội là trung tâm kinh tế, văn hóa và chính trị của Việt Nam
-Tận cùng là “ly”: friendly(thân thiện), lovely(đáng yêu), costly (tốn kém)
Ví dụ: Thank you for the lovely evening! Cảm ơn bạn cho buổi tối đáng yêu!
-Tận cùng là “al”: economical (tiết kiệm), comical (lố bịch), normal (bình thường)
Ví dụ: This car is very economical Chiếc xe này rất kinh tế, tốn ít xăng
-Tận cùng là “ing”: interesting(thú vị), exciting(hấp dẫn), moving (cảm động)
Ví dụ: The book you gave me last month is very interesting. Cuốn sách bạn tặng tôi tháng trước rất thú vị.
-Tận cùng là “ed”: excited(phấn khích), interested(thích thú), tired(mệt mỏi), surprised(ngạc nhiên)…
Ví dụ: She is very tired because he has been working so hard since early morning. Cô ấy rất mệt mỏi vì đã làm việc rất chăm chỉ từ sáng sớm.
Hy vọng qua những kiến thức đã cung cấp cho bạn thì bạn sẽ thành công trong việc sử dụng được những tính từ này. Học tiếng Anh không khó như bạn nghĩ, mỗi ngày bạn hãy dành khoảng 30 phút ra để học bài nhé!